field corn
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngô làm thức ăn chăn nuôi: "field corn" là loại ngô được trồng chủ yếu để làm thức ăn cho động vật hoặc để lấy hạt bán ra thị trường, khác với ngô ngọt (sweet corn) dùng cho người.
- Ngô thương phẩm: Loại ngô này thường có hạt cứng, nhiều tinh bột, ít đường, và được thu hoạch khi khô.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân trồng ngô làm thức ăn chăn nuôi để nuôi gia súc như bò và lợn.)
- (Giá ngô làm thức ăn chăn nuôi đã tăng do nhu cầu cao về thức ăn cho động vật.)
- (Không giống như ngô ngọt, ngô làm thức ăn chăn nuôi thường không được con người ăn trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "field corn" cũng có thể được chế biến thành các sản phẩm công nghiệp như bột ngô, dầu ngô, hoặc ethanol.
- Field corn is a key ingredient in the production of ethanol fuel. (Ngô làm thức ăn chăn nuôi là một thành phần chính trong sản xuất nhiên liệu ethanol.)
- Trong nông nghiệp, "field corn" thường được trồng trên diện tích lớn (cánh đồng) và thu hoạch bằng máy móc.
- Large-scale farms use combines to harvest field corn efficiently. (Các trang trại quy mô lớn sử dụng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch ngô làm thức ăn chăn nuôi một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn (n): ngô (từ chung, có thể chỉ nhiều loại ngô khác nhau).
- The field is full of corn. (Cánh đồng đầy ngô.)
- Sweet corn (n): ngô ngọt (loại ngô dùng cho người, có vị ngọt hơn).
- Sweet corn is often eaten on the cob. (Ngô ngọt thường được ăn nguyên lõi.)
- Feed corn (n): ngô làm thức ăn chăn nuôi (đồng nghĩa với "field corn").
- Feed corn is cheaper than sweet corn. (Ngô làm thức ăn chăn nuôi rẻ hơn ngô ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Grain corn: ngô hạt (dùng để chỉ ngô được trồng để lấy hạt khô).
- Livestock corn: ngô cho gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow field corn: trồng ngô làm thức ăn chăn nuôi.
- Many farmers in the Midwest grow field corn. (Nhiều nông dân ở vùng Trung Tây trồng ngô làm thức ăn chăn nuôi.)
- Harvest field corn: thu hoạch ngô làm thức ăn chăn nuôi.
- They harvest field corn in late autumn. (Họ thu hoạch ngô làm thức ăn chăn nuôi vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "field corn". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "As common as field corn": phổ biến, thông thường (so sánh ẩn dụ).
- In the rural area, tractors are as common as field corn. (Ở vùng nông thôn, máy kéo phổ biến như ngô làm thức ăn chăn nuôi.)